Cách dùng "没事 我熟练得很" (méi shì wǒ shú liàn dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung

méishì shúliànhěn

Không sao, tôi thạo lắm.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:46
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你小心点nǐ xiǎo xīn diǎnCô cẩn thận chút.
2没事 我熟练得很méi shì wǒ shú liàn dé hěnKhông sao, tôi thạo lắm.
3上来吧shàng lái baLên đây đi.

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 4 of 5)
你的同学会你还搞迟到
HSK 5
0:03s
nǐ de tóng xué huì nǐ hái gǎo chí dàoHọp lớp của anh mà anh cũng đi trễ.

来 同学们 我提一个啊
HSK 4
0:03s
lái tóng xué men wǒ tí yí gè aNào các bạn học ơi, tôi có đôi lời.

来 干 来来来 干杯干杯 干杯
HSK 4
0:03s
lái gàn lái lái lái gān bēi gān bēi gān bēiNào, cạn! Nào, nào, nào, cạn ly, cạn ly! Cạn ly!

光明 要说还得是你啊 贴心
HSK 5
0:03s
guāng míng yào shuō hái dé shì nǐ a tiē xīnQuang Minh, cậu vẫn nhất đấy. Chu đáo thật.

要不怎么说是当初的校园男神呢 你可拉倒吧
HSK 6
0:03s
yào bù zěn me shuō shì dāng chū de xiào yuán nán shén ne nǐ kě lā dǎo baBảo sao xưa là nam thần của trường. Thôi dẹp đi ông ơi.

想当年 咱们在学校念书那会儿
HSK 6
0:03s
xiǎng dāng nián zán men zài xué xiào niàn shū nà huì erNhớ năm đó hồi chúng ta còn đi học,

行了各位 坐下也没一会儿 大家给条活路吧
HSK 4
0:03s
xíng le gè wèi zuò xià yě méi yī huì er dà jiā gěi tiáo huó lù baThôi được rồi mọi người, mới ngồi xuống chưa được bao lâu, mọi người tha cho tôi đi,

她现在啊 好像是在智腾科技呢 挺厉害的
HSK 4
0:03s
tā xiàn zài a hǎo xiàng shì zài zhì téng kē jì ne tǐng lì hài deGiờ hình như cô ấy đang làm ở Công nghệ Trí Đằng. Cũng khá là giỏi giang.

人家当事人 一口拒绝
HSK 7
0:03s
rén jiā dāng shì rén yī kǒu jù juéNgười trong cuộc đây từ chối thẳng luôn.

片叶不沾身
HSK 4
0:03s
piàn yè bù zhān shēnmà chẳng chiếc lá nào dính thân".

那之前项目都全白做了
HSK 5
0:03s
nà zhī qián xiàng mù dōu quán bái zuò lethì chẳng phải mấy dự án trước đó đều công cốc à?

我不会让这个项目烂尾的
HSK 5
0:03s
wǒ bú huì ràng zhè ge xiàng mù làn wěi deAnh sẽ không để dự án này dang dở đâu.

你待会儿让那个代驾 开慢一点啊
HSK 2
0:03s
nǐ dài huì er ràng nà ge dài jià kāi màn yì diǎn aLát nữa anh bảo tài xế lái thay lái chậm một chút nhé.

赢了竞赛 确实应该找一个好的地方 喝一杯啊
HSK 6
0:03s
yíng le jìng sài què shí yīng gāi zhǎo yí gè hǎo de dì fāng hē yī bēi aThắng cuộc thi rồi, đúng là nên tìm một chỗ tốt uống một ly.

你跟以前确实不太一样了啊
HSK 4
0:03s
nǐ gēn yǐ qián què shí bù tài yī yàng le ađúng là không còn giống trước kia nữa rồi.

越来越像个精英了
HSK 7
0:03s
yuè lái yuè xiàng gè jīng yīng leCàng lúc càng giống một người thành đạt.

记得把尾巴藏好了
HSK 5
0:03s
jì de bǎ wěi ba cáng hǎo leNhớ giấu kỹ cái đuôi của mình nhé.

可千万别露出来
HSK 6
0:03s
kě qiān wàn bié lù chū láiNhất định đừng để lộ ra.

这场游戏 只是刚刚开始
HSK 4
0:03s
zhè chǎng yóu xì zhǐ shì gāng gāng kāi shǐTrò chơi này mới chỉ bắt đầu thôi.

你还得陪我玩到底呢
HSK 4
0:03s
nǐ hái dé péi wǒ wán dào dǐ neCậu còn phải chơi cùng tôi đến cùng đấy.