Cách dùng "本来应该提前一个半小时到的" (běn lái yīng gāi tí qián yí gè bàn xiǎo shí dào de) trong hội thoại tiếng Trung
本来应该提前一个半小时到的
Đáng lẽ tôi phải đến sớm một tiếng rưỡi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:53
shí实
zài在
bù不
hǎo好
yì意
sī思
“Thật sự xin lỗi.”
LINE 0230:54
PLAYING SCENEběn本
lái来
yīng应
gāi该
tí提
qián前
yí一
gè个
bàn半
xiǎo小
shí时
dào到
de的
“Đáng lẽ tôi phải đến sớm một tiếng rưỡi.”
LINE 0330:56
wǒ我
xiǎng想
zhe着
sān三
diǎn点
bàn半
kěn肯
dìng定
néng能
jié结
shù束
“Tôi nghĩ ba rưỡi chắc chắn sẽ xong.”
Show Information