Cách dùng "从这个打官司的泥潭里爬出来" (cóng zhè ge dǎ guān sī de ní tán lǐ pá chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
从这个打官司的泥潭里爬出来
khỏi cái vũng lầy kiện tụng này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:52
bā巴
bù不
dé得
zǎo早
yì一
diǎn点
“Ai cũng muốn thoát ra sớm”
LINE 0210:54
PLAYING SCENEcóng从
zhè这
ge个
dǎ打
guān官
sī司
de的
ní泥
tán潭
lǐ里
pá爬
chū出
lái来
“khỏi cái vũng lầy kiện tụng này”
LINE 0310:57
kuài快
diǎn点
xīn新
de的
shēng生
huó活
“để bắt đầu cuộc sống mới”
Show Information