Cách dùng "但是我也没闲着" (dàn shì wǒ yě méi xián zhe) trong hội thoại tiếng Trung
但是我也没闲着
Nhưng tôi cũng đâu có ngồi không
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:36
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我承认 你为了孩子为了这个家 付出了很多 | wǒ chéng rèn nǐ wèi le hái zi wèi le zhè ge jiā fù chū le hěn duō | Tôi thừa nhận em vì con vì gia đình này đã hy sinh rất nhiều |
| 2▶ | 但是我也没闲着 | dàn shì wǒ yě méi xián zhe | Nhưng tôi cũng đâu có ngồi không |
| 3 | 自从你辞了工作 全职带孩子 | zì cóng nǐ cí le gōng zuò quán zhí dài hái zi | Từ khi em nghỉ việc ở nhà chăm con toàn thời gian |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 2 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ bù zài zhè ér nòng le xíng nà nǐ gǎn jǐn zǒu baTôi không làm ở đây nữa Được, vậy anh đi nhanh đi

HSK 7
0:03s
zhè bù jiù gěi wǒ sān bǎi kuài qián dìng jīn ma nín yào shì shàng nǎ érAnh mới đặt cọc cho tôi có ba trăm thôi Anh mà đi đâu

HSK 3
0:03s
hái néng zhǎo dào gèng pián yi de lǜ suǒ nín qù zhǎo baMà tìm được văn phòng luật rẻ hơn Thì cứ đi tìm đi

HSK 6
0:03s
wǒ yě bù dān wù nín shí jiān zhèng hǎo wǒ hòu biān hái yǒu yí gèTôi cũng không muốn mất thời gian của anh Vừa hay đằng sau tôi còn có một người

HSK 5
0:03s
wǒ shōu shí shōu shí dōng xī yíng jiē xià yī wèi le zuò zuò zuòTôi dọn dọn đồ Để đón vị tiếp theo rồi Ngồi ngồi ngồi đi

HSK 7
0:03s
wǒ chī là běn lái jiù shàng huǒ tā měi cì dōu wú là bù huānTôi ăn cay vốn đã nóng trong người rồi Cô ấy lần nào cũng không có cay là không chịu

HSK 3
0:03s
nà nǐ men chī yuān yāng guō bù jiù jiě jué le maVậy hai người ăn lẩu hai ngăn Chẳng phải giải quyết được rồi sao?

HSK 6
0:03s
nǐ kàn tā bǎ wǒ shǒu tàng de zhè suàn bù suàn jiā bàoXem cô ấy làm bỏng tay tôi này Cái này có tính là bạo lực gia đình không?

HSK 7
0:03s
měi cì yī chū shì qíng nǐ dōu shì guài wǒ wǒ shén me shí hòu huǎng de zhuō ziLần nào có chuyện anh cũng đổ lỗi cho tôi Tôi lắc bàn lúc nào vậy?

HSK 1
0:03s
xiàn zài de nián qīng rén nǎ ge shì shěng yóu de dēngBọn trẻ bây giờ đứa nào cũng chẳng dễ bảo

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ nà ge tú dì yòu chū shén me yāo é zi le nǎ ér néng aĐồ đệ của anh lại gây chuyện gì vậy? Đâu có

HSK 7
0:03s
nà wàn yī dāng shì rén yǐ hòu hòu huǐ le zěn me bàn nethì lỡ đương sự sau này hối hận thì sao?

HSK 7
0:03s
lǒu bú zhù yě dé lǒu zán men jiù shì gàn zhè ge deKhông kìm được cũng phải kìm Đó là công việc của chúng ta mà

HSK 1
0:03s
yǒu shén me shùn bù shùn xīn de nǐ bà yě bù zài jiāCó gì mà thuận hay không thuận Ba con cũng không có nhà




