Cách dùng "到期要是不执行 再起诉离婚" (dào qī yào shì bù zhí xíng zài qǐ sù lí hūn) trong hội thoại tiếng Trung

dàoyàoshìzhíxíng zàihūn

Hết hạn mà không thực hiện, kiện ly hôn luôn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:03
jué
duì
jiù
yàng

áp lực sẽ hoàn toàn khác

LINE 0237:04
PLAYING SCENE
dào qī yào shì bù zhí xíng zài qǐ sù lí hūn

到期要是不执行 再起诉离婚

Hết hạn mà không thực hiện, kiện ly hôn luôn

LINE 0337:06
jué

Không nhân nhượng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp37:04
TMDB ID309663