Cách dùng "而且你们不是已经分开了吗" (ér qiě nǐ men bú shì yǐ jīng fēn kāi le ma) trong hội thoại tiếng Trung
而且你们不是已经分开了吗
Hơn nữa, hai người đã chia tay rồi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
shuō说
tā他
shì是
zài在
sā撒
huǎng谎
“rằng anh ấy đang nói dối.”
LINE 0226:24
PLAYING SCENEér而
qiě且
nǐ你
men们
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
fēn分
kāi开
le了
ma吗
“Hơn nữa, hai người đã chia tay rồi đúng không?”
LINE 0326:26
duì对
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
méi没
yǒu有
fā发
yán言
quán权
“Chị không có quyền lên tiếng về chuyện này.”
Show Information