Cách dùng "法官打招呼了" (fǎ guān dǎ zhāo hū le) trong hội thoại tiếng Trung
法官打招呼了
thẩm phán đó rồi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:40
nǐ你
shì是
bú不
shì是
gēn跟
nà那
ge个
“Anh đã đánh tiếng với vị”
LINE 0231:43
PLAYING SCENEfǎ法
guān官
dǎ打
zhāo招
hū呼
le了
“thẩm phán đó rồi đúng không?”
LINE 0331:48
dǎ zhāo hū dǎ shén me zhāo hū
打招呼 打什么招呼
“Chào hỏi gì chứ, chào cái gì”
Show Information