Cách dùng "刚分开就跟摄影师同居了" (gāng fēn kāi jiù gēn shè yǐng shī tóng jū le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngfēnkāijiùgēnshèyǐngshītóngle

vừa chia tay đã sống chung với thợ ảnh rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
zài
kàn
kàn
ge
de

Lại nhìn xem người phụ nữ đó,

LINE 0228:48
PLAYING SCENE
gāng
fēn
kāi
jiù
gēn
shè
yǐng
shī
tóng
le

vừa chia tay đã sống chung với thợ ảnh rồi.

LINE 0328:50
yǒu
dāng
de
yàng
ma

Trông có ra dáng làm mẹ không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp28:48
TMDB ID309663