Cách dùng "孩子都是我妈一手带大的" (hái zi dōu shì wǒ mā yī shǒu dài dà de) trong hội thoại tiếng Trung
孩子都是我妈一手带大的
Bọn trẻ đều do mẹ tôi một tay nuôi dưỡng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:27
méi没
yǒu有
dài带
hái孩
zi子
de的
jīng经
yàn验
“chưa có kinh nghiệm chăm con”
LINE 0219:28
PLAYING SCENEhái孩
zi子
dōu都
shì是
wǒ我
mā妈
yī一
shǒu手
dài带
dà大
de的
“Bọn trẻ đều do mẹ tôi một tay nuôi dưỡng”
LINE 0319:30
yǒu有
hǎo好
duō多
cì次
“Đã nhiều lần”
Show Information