Cách dùng "姐夫肯定舍不得离婚的" (jiě fū kěn dìng shě bù dé lí hūn de) trong hội thoại tiếng Trung
姐夫肯定舍不得离婚的
Anh ấy chắc chắn không nỡ ly hôn đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
fàng放
xīn心
ba吧
“Yên tâm đi”
LINE 0237:12
PLAYING SCENEjiě姐
fū夫
kěn肯
dìng定
shě舍
bù不
dé得
lí离
hūn婚
de的
“Anh ấy chắc chắn không nỡ ly hôn đâu”
LINE 0337:19
zhè这
me么
kuài快
jiù就
jié结
shù束
le了
“Kết thúc nhanh vậy sao”
Show Information