Cách dùng "就她那粉丝给她刷礼物" (jiù tā nà fěn sī gěi tā shuā lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùfěngěishuā

fan của cô ta tặng quà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:43
dào
bàn
xiǎo
shí

Chưa đến nửa tiếng

LINE 0216:44
PLAYING SCENE
jiù
fěn
gěi
shuā

fan của cô ta tặng quà

LINE 0316:46
néng
yǒu
qiān
duō

đã lên đến hơn 8.000

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp16:44
TMDB ID309663