Cách dùng "看来已经不能再继续了" (kàn lái yǐ jīng bù néng zài jì xù le) trong hội thoại tiếng Trung

kànláijīngnéngzàile

Có vẻ không thể tiếp tục được nữa rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
jiàn bá nǔ zhāng hù bù xiāng ràng

剑拔弩张 互不相让

Căng thẳng đến mức không ai chịu nhường ai

LINE 0209:20
PLAYING SCENE
kàn
lái
jīng
néng
zài
le

Có vẻ không thể tiếp tục được nữa rồi

LINE 0309:23
xiū
tíng
yīng
shì
zuì
yōu
xuǎn

Tạm hoãn phiên tòa là lựa chọn tốt nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp09:20
TMDB ID309663