Cách dùng "那保姆那八千一个月的" (nà bǎo mǔ nà bā qiān yí gè yuè de) trong hội thoại tiếng Trung

bǎoqiānyuède

Bảo mẫu 8.000 một tháng đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
dàn
shì
zhǎo
bǎo
a

Nhưng có thể thuê bảo mẫu mà

LINE 0220:18
PLAYING SCENE
bǎo
qiān
yuè
de

Bảo mẫu 8.000 một tháng đó

LINE 0320:20
zhuā
ma

chẳng phải thiếu gì người sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp20:18
TMDB ID309663