Cách dùng "那个刘文波不能生育了" (nà ge liú wén bō bù néng shēng yù le) trong hội thoại tiếng Trung
那个刘文波不能生育了
cái Lưu Văn Ba đó vô sinh thật sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:57
nán难
bù不
chéng成
nǐ你
zhēn真
de的
jué觉
de得
“chẳng lẽ anh thật sự cho rằng”
LINE 0229:58
PLAYING SCENEnà那
ge个
liú刘
wén文
bō波
bù不
néng能
shēng生
yù育
le了
“cái Lưu Văn Ba đó vô sinh thật sao?”
LINE 0330:01
bù pà yī wàn zhǐ pà wàn yī
不怕一万 只怕万一
“Không sợ vạn điều, chỉ sợ một điều bất ngờ.”
Show Information