Cách dùng "那手指缝里找点渣渣吃" (nà shǒu zhǐ fèng lǐ zhǎo diǎn zhā zhā chī) trong hội thoại tiếng Trung

shǒuzhǐfèngzhǎodiǎnzhāzhāchī

Những mảnh vụn rơi ra từ kẽ tay người ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
men
cóng
ge
shī
suǒ
biān

Các anh chỉ nhặt nhạnh từ mấy hãng luật lớn

LINE 0235:13
PLAYING SCENE
shǒu
zhǐ
fèng
zhǎo
diǎn
zhā
zhā
chī

Những mảnh vụn rơi ra từ kẽ tay người ta

LINE 0335:16
zhè
yàng
men
néng
huó
xià
lái

Thế mà các anh vẫn sống được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp35:13
TMDB ID309663