Cách dùng "你那个徒弟又出什么幺蛾子了" (nǐ nà ge tú dì yòu chū shén me yāo é zi le) trong hội thoại tiếng Trung

geyòuchūshénmeyāoézile

Đồ đệ của anh lại gây chuyện gì vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
guāng
shěn
xiè
zhì
rén
jiù
gòu
shòu
de

Riêng Thẩm Tạ Trật thôi đã đủ mệt rồi

LINE 0210:12
PLAYING SCENE
ge
yòu
chū
shén
me
yāo
é
zi
le

Đồ đệ của anh lại gây chuyện gì vậy?

LINE 0310:14
ér
néng
a

Đâu có

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp10:12
TMDB ID309663