Cách dùng "人迹罕至的山沟沟里" (rén jì hǎn zhì de shān gōu gōu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
人迹罕至的山沟沟里
Tận trong những thung lũng hẻo lánh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:17
hái还
yǒu有
gèng更
yuǎn远
de的
“Còn có những nơi xa hơn nữa”
LINE 0239:18
PLAYING SCENErén人
jì迹
hǎn罕
zhì至
de的
shān山
gōu沟
gōu沟
lǐ里
“Tận trong những thung lũng hẻo lánh”
LINE 0339:20
chū出
chāi差
wǔ五
tiān天
“Công tác năm ngày”
Show Information