Cách dùng "什么叫尽力而为呀" (shén me jiào jìn lì ér wéi ya) trong hội thoại tiếng Trung
什么叫尽力而为呀
"Cố hết sức" là sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:45
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尽力而为就行 | jìn lì ér wéi jiù xíng | cố hết sức là được rồi. |
| 2▶ | 什么叫尽力而为呀 | shén me jiào jìn lì ér wéi ya | "Cố hết sức" là sao? |
| 3 | 你是法官 是要为人民服务的 就像桌上的这些菜 | nǐ shì fǎ guān shì yào wéi rén mín fú wù de jiù xiàng zhuō shàng de zhè xiē cài | Con là thẩm phán, phải phục vụ nhân dân chứ. Cũng như mấy món trên bàn này, |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 8 of 9)
HSK 2
0:03s
nà nǐ jué bù jué dé nǐ zì jǐ duì bù qǐ nǐ de qī zǐrằng anh có thấy mình đã có lỗi với vợ không

HSK 5
0:03s
zhè shí hòu nǐ jiù ràng jiě fū huí jiā dìng qī bì xū huí jiāChị yêu cầu anh ấy phải về nhà phải về nhà đúng hạn

HSK 7
0:03s
dào shí hòu wǒ zài jiā yí gè qī xiàn suǒ yǒu de tiáo jiàn dōu xiě dào tiáo kuǎn lǐ miànTôi sẽ thêm vào một thời hạn cụ thể tất cả điều kiện đều ghi vào điều khoản

HSK 6
0:03s
zhǐ yào yǒu fǎ guān gěi wǒ men jiān gōng yā lì jué duì jiù bù yí yàngChỉ cần có thẩm phán giám sát áp lực sẽ hoàn toàn khác

HSK 7
0:03s
dào qī yào shì bù zhí xíng zài qǐ sù lí hūn jué bù gū xī qí huóHết hạn mà không thực hiện, kiện ly hôn luôn Không nhân nhượng Xong hết

HSK 3
0:03s
zhè me kuài jiù jié shù le zhè jiù dào wǒ men leKết thúc nhanh vậy sao Vậy là đến lượt chúng ta rồi

HSK 6
0:03s
kě néng rén jiā zhī qián lái guò hǎo duō cì le jiù shì zǒu gè guò chǎngCó thể họ đã đến đây nhiều lần rồi Chỉ là làm cho có thôi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng qī cāo láo gēn běn méi shí jiān xiū xīBận rộn triền miên, không có thời gian nghỉ ngơi

HSK 4
0:03s
yǎng jiā de yā lì jiù luò zài wǒ yí gè rén shēn shànggánh nặng nuôi cả gia đình đổ hết lên một mình tôi

HSK 3
0:03s
wǒ zài wài miàn pīn sǐ pīn huó bù dōu shì wèi le zhè ge jiā maTôi bươn chải ngoài kia chẳng phải cũng vì gia đình này sao?

HSK 5
0:03s
wǒ mǎ bù tíng tí zhěng zhěng sān shěng wǔ gè shìTôi không ngừng nghỉ một giây Suốt 3 tỉnh 5 thành phố

HSK 7
0:03s
zuì cǎn de yī tiān èr shí sì xiǎo shí jiù chī le bāo lǐ shèng xià de yī tiáoNgày tệ nhất, cả 24 tiếng đồng hồ Tôi chỉ ăn mỗi một thanh còn sót lại trong túi

HSK 5
0:03s
fǎ yuàn shì jiǎng zhèng jù de dì fāng nǐ yào zhèng jù shì baTòa án là nơi nói bằng chứng Anh muốn bằng chứng hả




