Cách dùng "说明双方当事人都是心悦诚服" (shuō míng shuāng fāng dāng shì rén dōu shì xīn yuè chéng fú) trong hội thoại tiếng Trung
说明双方当事人都是心悦诚服
Chứng tỏ cả hai bên đương sự đều tâm phục khẩu phục
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:48
zhè这
shuō说
míng明
shén什
me么
“Điều đó nói lên điều gì?”
LINE 0210:49
PLAYING SCENEshuō说
míng明
shuāng双
fāng方
dāng当
shì事
rén人
dōu都
shì是
xīn心
yuè悦
chéng诚
fú服
“Chứng tỏ cả hai bên đương sự đều tâm phục khẩu phục”
LINE 0310:52
duì对
bú不
duì对
“Đúng không?”
Show Information