Cách dùng "她每次吃东西都在那搅来搅去" (tā měi cì chī dōng xī dōu zài nà jiǎo lái jiǎo qù) trong hội thoại tiếng Trung

měichīdōng西dōuzàijiǎoláijiǎo

Cô ấy lần nào ăn cũng khuấy qua khuấy lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:26
wèi
shén
me
xíng

Sao lại không được?

LINE 0208:27
PLAYING SCENE
měi
chī
dōng
西
dōu
zài
jiǎo
lái
jiǎo

Cô ấy lần nào ăn cũng khuấy qua khuấy lại

LINE 0308:30
quán
hóng
tāng
jiǎo
dào
bái
tāng
le

Khuấy hết nước lẩu đỏ sang nồi trắng của tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp08:27
TMDB ID309663