Cách dùng "他什么时候才能够明白" (tā shén me shí hòu cái néng gòu míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
他什么时候才能够明白
bao giờ nó mới hiểu được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:59
jiù就
shì是
bù不
zhī知
dào道
“chỉ là không biết”
LINE 0213:59
PLAYING SCENEtā他
shén什
me么
shí时
hòu候
cái才
néng能
gòu够
míng明
bái白
“bao giờ nó mới hiểu được”
LINE 0314:01
zǔ组
zhī织
shàng上
ān安
pái排
tā他
“tổ chức sắp xếp cho nó”
Show Information