Cách dùng "推测归推测" (tuī cè guī tuī cè) trong hội thoại tiếng Trung
推测归推测
Suy đoán thì cứ suy đoán
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:13
nǐ你
fàng放
xīn心
“Yên tâm đi”
LINE 0217:14
PLAYING SCENEtuī推
cè测
guī归
tuī推
cè测
“Suy đoán thì cứ suy đoán”
LINE 0317:15
wǒ我
men们
hái还
shì是
yǒu有
jī基
běn本
de的
zhí职
yè业
sù素
yǎng养
de的
“chúng tôi vẫn có đạo đức nghề nghiệp cơ bản”
Show Information