Cách dùng "我不接受被告对我的无端指责" (wǒ bù jiē shòu bèi gào duì wǒ de wú duān zhǐ zé) trong hội thoại tiếng Trung
我不接受被告对我的无端指责
tôi không chấp nhận việc bị đơn vô cớ cáo buộc tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
yuán原
gào告
dài代
lǐ理
rén人
“Luật sư đại diện nguyên đơn,”
LINE 0226:16
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
jiē接
shòu受
bèi被
gào告
duì对
wǒ我
de的
wú无
duān端
zhǐ指
zé责
“tôi không chấp nhận việc bị đơn vô cớ cáo buộc tôi”
LINE 0326:18
hái还
yǒu有
rǔ辱
mà骂
“và còn xúc phạm tôi như vậy.”
Show Information