Cách dùng "我刚刚那个庭结束得有点晚" (wǒ gāng gāng nà ge tíng jié shù dé yǒu diǎn wǎn) trong hội thoại tiếng Trung

gānggānggetíngjiéshùyǒudiǎnwǎn

Phiên tòa của tôi vừa rồi kết thúc hơi muộn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:16
hǎo

xin lỗi anh nhé.

LINE 0230:17
PLAYING SCENE
gāng
gāng
ge
tíng
jié
shù
yǒu
diǎn
wǎn

Phiên tòa của tôi vừa rồi kết thúc hơi muộn,

LINE 0330:18
hái
ràng
nín
děng

lại để anh phải chờ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp30:17
TMDB ID309663