Cách dùng "有考虑过让她放弃直播" (yǒu kǎo lǜ guò ràng tā fàng qì zhí bō) trong hội thoại tiếng Trung

yǒukǎoguòràngfàngzhí

Có tính đến chuyện để con nghỉ livestream,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
men
de
ér
hěn
kuài
jiù
yào
shàng
xué

con gái sắp đến tuổi đi học chưa?

LINE 0221:32
PLAYING SCENE
yǒu
kǎo
guò
ràng
fàng
zhí

Có tính đến chuyện để con nghỉ livestream,

LINE 0321:34
men
chóng
xīn
kāi
zhàng
hào
ma

mỗi người tự mở kênh riêng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp21:32
TMDB ID309663