Cách dùng "这刚刚开始有起色" (zhè gāng gāng kāi shǐ yǒu qǐ sè) trong hội thoại tiếng Trung
这刚刚开始有起色
vừa mới bắt đầu khởi sắc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
bǎ把
zhàng账
hào号
zuò做
chéng成
le了
“xây dựng được cái kênh đó”
LINE 0216:59
PLAYING SCENEzhè这
gāng刚
gāng刚
kāi开
shǐ始
yǒu有
qǐ起
sè色
“vừa mới bắt đầu khởi sắc”
LINE 0317:03
wǒ我
zuó昨
tiān天
zài在
zhí直
bō播
jiān间
“Hôm qua tôi ở trong phòng livestream”
Show Information