Cách dùng "保证展品在哪人就在哪" (bǎo zhèng zhǎn pǐn zài nǎ rén jiù zài nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
保证展品在哪人就在哪
đảm bảo hiện vật ở đâu thì người ở đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:58
quán全
tiān天
hòu候
dì地
zhàn站
gǎng岗
xún巡
luó逻
“trực và tuần tra 24/7,”
LINE 0228:00
PLAYING SCENEbǎo保
zhèng证
zhǎn展
pǐn品
zài在
nǎ哪
rén人
jiù就
zài在
nǎ哪
“đảm bảo hiện vật ở đâu thì người ở đó.”
LINE 0328:03
xīn辛
kǔ苦
nǐ你
le了
“Vất vả cho cô rồi,”
Show Information