Cách dùng "背后的人到底想玩什么花样" (bèi hòu de rén dào dǐ xiǎng wán shén me huā yàng) trong hội thoại tiếng Trung

bèihòuderéndàoxiǎngwánshénmehuāyàng

[Bộ phận kỹ thuật] [rốt cuộc người đứng phía sau định giở trò gì]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:55
jiù
shì
xiǎng
kàn
kàn

[Bộ phận kỹ thuật] [là vì muốn xem]

LINE 0229:57
PLAYING SCENE
bèi
hòu
de
rén
dào
xiǎng
wán
shén
me
huā
yàng

[Bộ phận kỹ thuật] [rốt cuộc người đứng phía sau định giở trò gì]

LINE 0329:59
wǎng
jìn

[Bộ phận kỹ thuật] [để bắt gọn một mẻ.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp29:57
TMDB ID281231