Cách dùng "被什么云天集团的事给绊住了" (bèi shén me yún tiān jí tuán de shì gěi bàn zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
被什么云天集团的事给绊住了
đã bị chuyện của Tập đoàn Vân Thiên gì đó làm vướng chân rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:06
tīng听
shuō说
yī一
dà大
zǎo早
“Nghe nói sáng sớm”
LINE 0212:08
PLAYING SCENEbèi被
shén什
me么
yún云
tiān天
jí集
tuán团
de的
shì事
gěi给
bàn绊
zhù住
le了
“đã bị chuyện của Tập đoàn Vân Thiên gì đó làm vướng chân rồi.”
LINE 0312:14
nǐ你
pài派
rén人
dīng盯
jǐn紧
xǔ许
mì蜜
yǔ语
“Anh cử người theo dõi sát sao Hứa Mật Ngữ.”
Show Information