Cách dùng "被什么云天集团的事给绊住了" (bèi shén me yún tiān jí tuán de shì gěi bàn zhù le) trong hội thoại tiếng Trung

bèishénmeyúntiāntuándeshìgěibànzhùle

đã bị chuyện của Tập đoàn Vân Thiên gì đó làm vướng chân rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:06
tīng
shuō
zǎo

Nghe nói sáng sớm

LINE 0212:08
PLAYING SCENE
bèi
shén
me
yún
tiān
tuán
de
shì
gěi
bàn
zhù
le

đã bị chuyện của Tập đoàn Vân Thiên gì đó làm vướng chân rồi.

LINE 0312:14
pài
rén
dīng
jǐn

Anh cử người theo dõi sát sao Hứa Mật Ngữ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp12:08
TMDB ID281231