Cách dùng "不试一下怎么知道不行呢" (bù shì yī xià zěn me zhī dào bù xíng ne) trong hội thoại tiếng Trung
不试一下怎么知道不行呢
[Không thử sao biết là không được chứ.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:00
gēn根
běn本
lái来
bù不
jí及
“[không thể kịp được.]”
LINE 0216:01
PLAYING SCENEbù不
shì试
yī一
xià下
zěn怎
me么
zhī知
dào道
bù不
xíng行
ne呢
“[Không thử sao biết là không được chứ.]”
LINE 0316:04
xiāng相
xìn信
wǒ我
“[Hãy tin tôi.]”
Show Information