Cách dùng "不行 媒体已经在酒店了" (bù xíng méi tǐ yǐ jīng zài jiǔ diàn le) trong hội thoại tiếng Trung
不行 媒体已经在酒店了
Không được, truyền thông đã có mặt ở khách sạn rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:27
jiě姐
mèi妹
men们
yì一
qǐ起
zhǎo找
ba吧
“cùng đi tìm nhé.”
LINE 0213:28
PLAYING SCENEbù xíng méi tǐ yǐ jīng zài jiǔ diàn le
不行 媒体已经在酒店了
“Không được, truyền thông đã có mặt ở khách sạn rồi,”
LINE 0313:30
zhè这
jiàn件
shì事
qiān千
wàn万
bù不
néng能
shēng声
zhāng张
“chuyện này tuyệt đối không được rêu rao.”
Show Information