Cách dùng "到时候一口咬定" (dào shí hòu yì kǒu yǎo dìng) trong hội thoại tiếng Trung
到时候一口咬定
Đến lúc đó cứ khẳng định
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:26
zài再
shén神
bù不
zhī知
guǐ鬼
bù不
jué觉
dì地
hái还
huí回
qù去
“lại lặng lẽ trả lại mà không ai hay biết.”
LINE 0211:29
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
yì一
kǒu口
yǎo咬
dìng定
“Đến lúc đó cứ khẳng định”
LINE 0311:31
shì是
tā他
jì纪
fēng封
bǎo保
guǎn管
bù不
lì力
“là do Kỷ Phong bảo quản yếu kém,”
Show Information