Cách dùng "而你呢为了清除异己" (ér nǐ ne wèi le qīng chú yì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
而你呢为了清除异己
Còn anh thì sao? Để loại trừ kẻ khác phe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:43
chéng承
dān担
le了
duō多
shǎo少
yā压
lì力
gēn跟
fēng风
xiǎn险
“mà gánh chịu bao nhiêu áp lực và rủi ro.”
LINE 0234:44
PLAYING SCENEér而
nǐ你
ne呢
wèi为
le了
qīng清
chú除
yì异
jǐ己
“Còn anh thì sao? Để loại trừ kẻ khác phe”
LINE 0334:46
ná拿
tán檀
xiān先
shēng生
de的
huà画
zhǎn展
dāng当
bǎ靶
zi子
“- mà lấy triển lãm tranh của anh Đàn ra làm bia... - Vậy ra nguyên do em tức giận”
Show Information