Cách dùng "监控那边也做过手脚了" (jiān kòng nà biān yě zuò guò shǒu jiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
监控那边也做过手脚了
Camera giám sát cũng đã bị can thiệp rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:15
fàng放
xīn心
ba吧
jī机
líng灵
zhe着
ne呢
“Yên tâm đi, lanh lợi lắm.”
LINE 0211:18
PLAYING SCENEjiān监
kòng控
nà那
biān边
yě也
zuò做
guò过
shǒu手
jiǎo脚
le了
“Camera giám sát cũng đã bị can thiệp rồi.”
LINE 0311:21
zhè这
me么
duǎn短
de的
shí时
jiān间
“Trong thời gian ngắn như vậy,”
Show Information