Cách dùng "监控那边也做过手脚了" (jiān kòng nà biān yě zuò guò shǒu jiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

jiānkòngbiānzuòguòshǒujiǎole

Camera giám sát cũng đã bị can thiệp rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:15
fàng
xīn
ba
líng
zhe
ne

Yên tâm đi, lanh lợi lắm.

LINE 0211:18
PLAYING SCENE
jiān
kòng
biān
zuò
guò
shǒu
jiǎo
le

Camera giám sát cũng đã bị can thiệp rồi.

LINE 0311:21
zhè
me
duǎn
de
shí
jiān

Trong thời gian ngắn như vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp11:18
TMDB ID281231