Cách dùng "将计就计地让他们螳螂捕蝉" (jiāng jì jiù jì dì ràng tā men táng láng bǔ chán) trong hội thoại tiếng Trung
将计就计地让他们螳螂捕蝉
tương kế tựu kế để họ bọ ngựa bắt ve,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:07
hái还
bù不
rú如
“Chi bằng”
LINE 0229:08
PLAYING SCENEjiāng将
jì计
jiù就
jì计
dì地
ràng让
tā他
men们
táng螳
láng螂
bǔ捕
chán蝉
“tương kế tựu kế để họ bọ ngựa bắt ve,”
LINE 0329:12
wǒ我
men们
huáng黄
què雀
zài在
hòu后
“chúng ta làm chim sẻ đứng sau.”
Show Information