Cách dùng "可能冥冥之中都在暗示我" (kě néng míng míng zhī zhōng dū zài àn shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

néngmíngmíngzhīzhōngzàiànshì

Có lẽ số phận cũng đang ám chỉ với tôi rằng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
zhǎo
dào
le
ma

Tìm được chưa?

LINE 0214:23
PLAYING SCENE
néng
míng
míng
zhī
zhōng
zài
àn
shì

Có lẽ số phận cũng đang ám chỉ với tôi rằng

LINE 0314:25
zhè
huà
méi
dào
zhǎn
chū
de
yuán
ba

bức tranh này vẫn chưa đủ cơ duyên để ra mắt công chúng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp14:23
TMDB ID281231