Cách dùng "可能冥冥之中都在暗示我" (kě néng míng míng zhī zhōng dū zài àn shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
可能冥冥之中都在暗示我
Có lẽ số phận cũng đang ám chỉ với tôi rằng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
zhǎo找
dào到
le了
ma吗
“Tìm được chưa?”
LINE 0214:23
PLAYING SCENEkě可
néng能
míng冥
míng冥
zhī之
zhōng中
dū都
zài在
àn暗
shì示
wǒ我
“Có lẽ số phận cũng đang ám chỉ với tôi rằng”
LINE 0314:25
zhè这
fú幅
huà画
méi没
dào到
zhǎn展
chū出
de的
jī机
yuán缘
ba吧
“bức tranh này vẫn chưa đủ cơ duyên để ra mắt công chúng.”
Show Information