Cách dùng "可以说没有她的支持" (kě yǐ shuō méi yǒu tā de zhī chí) trong hội thoại tiếng Trung
可以说没有她的支持
Có thể nói không có sự ủng hộ của cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:18
shì是
wǒ我
zhè这
cì次
huà画
zhǎn展
de的
chǎng场
dì地
fù负
zé责
rén人
“là người phụ trách địa điểm cho triển lãm tranh này của tôi.”
LINE 0239:21
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
shuō说
méi没
yǒu有
tā她
de的
zhī支
chí持
“Có thể nói không có sự ủng hộ của cô ấy”
LINE 0339:23
jiù就
méi没
yǒu有
jīn今
tiān天
yì意
yì义
fēi非
fán凡
de的
zhǎn展
chū出
“thì không có buổi triển lãm ý nghĩa phi thường hôm nay.”
Show Information