Cách dùng "那这道歉我就收下了" (nà zhè dào qiàn wǒ jiù shōu xià le) trong hội thoại tiếng Trung
那这道歉我就收下了
Thế tôi nhận lời xin lỗi này nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:07
xiè谢
xiè谢
jì纪
zǒng总
zhè这
me么
tǎn坦
chéng诚
“Cảm ơn sếp Kỷ đã thẳng thắn.”
LINE 0237:08
PLAYING SCENEnà那
zhè这
dào道
qiàn歉
wǒ我
jiù就
shōu收
xià下
le了
“Thế tôi nhận lời xin lỗi này nhé.”
LINE 0337:11
hǎo de nà wǒ bù dǎ rǎo nǐ xiū xī le
好的 那我不打扰你休息了
“Được, thế tôi không quấy rầy anh nghỉ ngơi nữa.”
Show Information