Cách dùng "却一个字也没有跟我讲对吧" (què yí gè zì yě méi yǒu gēn wǒ jiǎng duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
却一个字也没有跟我讲对吧
nhưng không nói gì với em, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
nà那
ge个
huà画
méi没
yǒu有
diū丢
“bức tranh đó không bị mất”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEquè却
yí一
gè个
zì字
yě也
méi没
yǒu有
gēn跟
wǒ我
jiǎng讲
duì对
ba吧
“nhưng không nói gì với em, đúng không?”
LINE 0333:40
wǒ我
zhēn真
de的
bú不
shì是
gù故
yì意
yào要
piàn骗
nǐ你
de的
“Anh thật sự không cố ý lừa em đâu.”
Show Information