Cách dùng "他们打定主意要破坏这个画展" (tā men dǎ dìng zhǔ yì yào pò huài zhè ge huà zhǎn) trong hội thoại tiếng Trung

mendìngzhǔyàohuàizhègehuàzhǎn

họ đã có ý đồ phá hoại triển lãm này rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:43
shì
men

Là họ,

LINE 0233:44
PLAYING SCENE
men
dìng
zhǔ
yào
huài
zhè
ge
huà
zhǎn

họ đã có ý đồ phá hoại triển lãm này rồi.

LINE 0333:46
guǒ
shì
jiāng
jiù

Nếu không tương kế tựu kế,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp33:44
TMDB ID281231