Cách dùng "我不是来听你们推卸责任的" (wǒ bú shì lái tīng nǐ men tuī xiè zé rèn de) trong hội thoại tiếng Trung
我不是来听你们推卸责任的
tôi không đến đây để nghe các người đổ lỗi cho nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
gòu够
le了
“Đủ rồi,”
LINE 0208:41
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
lái来
tīng听
nǐ你
men们
tuī推
xiè卸
zé责
rèn任
de的
“tôi không đến đây để nghe các người đổ lỗi cho nhau.”
LINE 0308:43
lín林
nǚ女
shì士
“Cô Lâm,”
Show Information