Cách dùng "我第一时间跟你同步" (wǒ dì yī shí jiān gēn nǐ tóng bù) trong hội thoại tiếng Trung
我第一时间跟你同步
tôi sẽ cập nhật với anh ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:43
zhǐ只
yào要
chǔ处
lǐ理
yǒu有
jié结
guǒ果
“Hễ có kết quả xử lý,”
LINE 0236:44
PLAYING SCENEwǒ我
dì第
yī一
shí时
jiān间
gēn跟
nǐ你
tóng同
bù步
“tôi sẽ cập nhật với anh ngay.”
LINE 0336:47
hǎo好
“Được.”
Show Information