Cách dùng "我跟你是一根绳上的蚂蚱" (wǒ gēn nǐ shì yī gēn shéng shàng de mà zhà) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你是一根绳上的蚂蚱
Tôi và cô đang ngồi chung một thuyền,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:18
néng能
bù不
néng能
guò过
xià下
nǎo脑
zi子
“có thể động não chút được không?”
LINE 0210:19
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
shì是
yī一
gēn根
shéng绳
shàng上
de的
mà蚂
zhà蚱
“Tôi và cô đang ngồi chung một thuyền,”
LINE 0310:22
zhè这
yàng样
zuò做
duì对
nǐ你
hé和
wǒ我
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
chù处
“làm vậy có lợi gì cho cả hai chúng ta chứ?”
Show Information