Cách dùng "我听说出点小状况" (wǒ tīng shuō chū diǎn xiǎo zhuàng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōchūdiǎnxiǎozhuàngkuàng

Tôi nghe nói có chút sự cố.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:49
zǎo
shàng
méi
kàn
lòu
miàn

Cả buổi sáng không thấy cậu xuất hiện.

LINE 0218:51
PLAYING SCENE
tīng
shuō
chū
diǎn
xiǎo
zhuàng
kuàng

Tôi nghe nói có chút sự cố.

LINE 0318:53
xǔ jīng lǐ bù zhī dào qù nǎ le

许经理 不知道去哪了

Quản lý Hứa cũng không biết đi đâu rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp18:51
TMDB ID281231