Cách dùng "这是秦铭为了防止你出尔反尔" (zhè shì qín míng wèi le fáng zhǐ nǐ chū ěr fǎn ěr) trong hội thoại tiếng Trung
这是秦铭为了防止你出尔反尔
Đây là ghi âm cuộc gọi Tần Minh giữ lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:48
zhè zhè zěn me huì
这 这怎么会
“Sao... sao lại thế?”
LINE 0230:50
PLAYING SCENEzhè这
shì是
qín秦
míng铭
wèi为
le了
fáng防
zhǐ止
nǐ你
chū出
ěr尔
fǎn反
ěr尔
“Đây là ghi âm cuộc gọi Tần Minh giữ lại”
LINE 0330:53
liú留
xià下
lái来
de的
tōng通
huà话
jì记
lù录
“để đề phòng anh trở mặt.”
Show Information