Cách dùng "果然非同凡响" (guǒ rán fēi tóng fán xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
果然非同凡响
quả nhiên không tầm thường.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 漆烟古墨 | qī yān gǔ mò | Mực cổ muội sơn |
| 2▶ | 果然非同凡响 | guǒ rán fēi tóng fán xiǎng | quả nhiên không tầm thường. |
| 3 | 这样的好墨 我范四海的商船上 定要装上十箱 | zhè yàng de hǎo mò wǒ fàn sì hǎi de shāng chuán shàng dìng yào zhuāng shàng shí xiāng | Loại mực tốt như này thuyền buôn của Phạm Tứ Hải ta nhất định phải lấy mười thùng. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
zhèn dé zhù chǎng de dà shāng rén shǔ yī shǔ èr de dà shāng rénThương nhân lớn trấn áp cục diện, đứng hàng đầu trong giới thương nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì biàn yǐ chá dài jiǔ wèi wǒ men de hé zuòHôm nay ta uống trà thay rượu để nâng chén chúc mừng

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái méi zhàn wěn jiǎo gēn ne zěn kě xiǎng zhe tōu lǎn neCòn chưa đứng vững được mà sao đã muốn lười biếng thế hả?

HSK 2
0:03s
hǎo bù róng yì néng xiū xī yī tiān nǐ jiù ràng tā duō shuì yī huì er beikhó khăn lắm mới được nghỉ một ngày thì cha cứ để nó ngủ thêm chút đi mà.

HSK 6
0:03s
yé yé nín ké jí yòu fàn le wǒ qù gěi nín zhǔ lí tāng nín děng zheTổ phụ, bệnh ho khan của người lại tái phát rồi ạ? Để con đi nấu nước lê cho người, người chờ chút nhé.

HSK 5
0:03s









