Cách dùng "未免伤了景东的心" (wèi miǎn shāng le jǐng dōng de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
未免伤了景东的心
khó tránh khỏi làm tổn thương Cảnh Đông.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:47
yǒu shí xíng shì guò jī
有时 行事过激
“Có lúc hành sự quá trớn,”
LINE 0238:53
PLAYING SCENEwèi未
miǎn免
shāng伤
le了
jǐng景
dōng东
de的
xīn心
“khó tránh khỏi làm tổn thương Cảnh Đông.”
LINE 0338:58
kě可
shì是
jǐng景
dōng东
a啊
“Nhưng Cảnh Đông à”
Show Information