Cách dùng "未免伤了景东的心" (wèi miǎn shāng le jǐng dōng de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
未免伤了景东的心
khó tránh khỏi làm tổn thương Cảnh Đông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:53
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有时 行事过激 | yǒu shí xíng shì guò jī | Có lúc hành sự quá trớn, |
| 2▶ | 未免伤了景东的心 | wèi miǎn shāng le jǐng dōng de xīn | khó tránh khỏi làm tổn thương Cảnh Đông. |
| 3 | 可是景东啊 | kě shì jǐng dōng a | Nhưng Cảnh Đông à |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
kuī de zán men mò xuān de zhǎng guì jǐn shèn cái què rèn leMay mà chưởng quầy phòng mực của chúng ta cẩn thận đã xác nhận

HSK 5
0:03s
shì gè jiā mò fāng bù chuán zhī mì yavốn là bí mật các phường mực giữ kín không truyền ra ngoài.
