Cách dùng "殿下就不用安慰我了" (diàn xià jiù bù yòng ān wèi wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
殿下就不用安慰我了
Điện hạ không cần an ủi ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是不会让自己吃亏的 | wǒ shì bú huì ràng zì jǐ chī kuī de | Ta sẽ không để bản thân chịu thiệt đâu. |
| 2▶ | 殿下就不用安慰我了 | diàn xià jiù bù yòng ān wèi wǒ le | Điện hạ không cần an ủi ta. |
| 3 | 对了 | duì le | À, |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tán zhǔ bù zěn me bǎ zhè xiē dōng xī dài huí lái de dài huì asao Đàm chủ bạ mang những đồ này về được nhỉ? Đợi lát nữa

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ bù ràng wǒ chāi nǐ fáng zhōng zhè xiē tiě huánThảo nào ngài không cho ta gỡ mấy vòng sắt trong phòng ngài,

HSK 6
0:03s
yè lí náng kōng rú xǐ cùn bù nán xíng(Diệp Ly không xu dính túi,) (muốn đi đâu cũng khó khăn.)

HSK 4
0:03s














