Cách dùng "今时不同往日" (jīn shí bù tóng wǎng rì) trong hội thoại tiếng Trung
今时不同往日
Giờ đã khác xưa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
17:22
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在你不怕别人忌惮你了 | xiàn zài nǐ bù pà bié rén jì dàn nǐ le | Giờ ngài không sợ người khác kiêng dè ngài nữa à? |
| 2▶ | 今时不同往日 | jīn shí bù tóng wǎng rì | Giờ đã khác xưa, |
| 3 | 我连京兆府的差事都接了 | wǒ lián jīng zhào fǔ de chāi shì dōu jiē le | ta còn nhậm chức ở Phủ Kinh Triệu |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tán zhǔ bù zěn me bǎ zhè xiē dōng xī dài huí lái de dài huì asao Đàm chủ bạ mang những đồ này về được nhỉ? Đợi lát nữa

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ bù ràng wǒ chāi nǐ fáng zhōng zhè xiē tiě huánThảo nào ngài không cho ta gỡ mấy vòng sắt trong phòng ngài,

HSK 6
0:03s
yè lí náng kōng rú xǐ cùn bù nán xíng(Diệp Ly không xu dính túi,) (muốn đi đâu cũng khó khăn.)

HSK 4
0:03s














